0917868607
Giờ mở cửa: 8h00 - 21h00
THÉP HÌNH V100X100X10MM, THÉP HÌNH GÓC V100X100X10LI
Xem thêmTHÉP HÌNH V100X100X8MM, THÉP HÌNH GÓC V100X100X8LI
Xem thêmTHÉP HÌNH V100X100, THÉP HÌNH GÓC V100
Xem thêmCHẤN V, U, MÁNG XỐI, BĂNG TẢI, SÀNG LỌC, SÀNG SẤY
Xem thêmTHÉP HÌNH V90X90X9MM, THÉP HÌNH GÓC V90X90X9LI
Xem thêmTHÉP HÌNH V90X90X8MM, THÉP HÌNH GÓC V90X90X8LI
Xem thêmTHÉP HÌNH V90X90X7MM, THÉP HÌNH GÓC V90X90X7LI
Xem thêmTHÉP HÌNH V90X90X6MM, THÉP HÌNH GÓC V90X90X6LI
Xem thêmTHÉP HÌNH U300X82 / U300X85 / U300X87 TIÊU CHUẨN ASTM A36 NHẬT BẢN
THÉP HÌNH U300X82 / U300X85 / U300X87 TIÊU CHUẨN ASTM A36 NHẬT BẢN
.jpg)
THÉP HÌNH U300/ THÉP C300
THÉP HÌNH U300X82 / U300X85 / U300X87 là một loại thép kết cấu với đặc trưng mặt cắt của nó theo chiều ngang giống hình chữ C hoặc chữ U, với phần lưng thẳng được gọi là thân và 2 phần kéo dài được gọi là cánh ở trên và dưới. Thép U 300 cán nóng với các góc bên trong đạt độ chuẩn xác cao, có độ cứng cao, đặc chắc, có trọng lượng lớn và độ bền rất cao là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng kết cấu, chế tạo, sản xuất và sửa chữa và chịu được sự chống vặn xoắn ở thân tốt.
Mác thép và tiêu chuẩn thép hình U300:
Mác thép của Mỹ: A36 đạt tiêu chuẩn là ATSM A36
Mác thép trung quốc: Q235B, SS400 tiêu chuẩn JIS G3101, 3010, SB410
Mác thép Nhật Bản: SS400 tiêu chuẩn JIS G3101, 3010, SB410
Mác thép Nga: CT3 tiêu chuẩn GOST 380 - 88
Xuất xứ: Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Việt Nam.
Ứng dụng của thép hình U300
Thép hình chữ U300 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực: công nghiệp chế tạo, dụng cụ nông nghiệp, thiết bị vận tải, giao thông vận tải, xe tải, đầu kéo, thanh truyền động, thanh cố định..
Hình dạng thép U 300 phù hợp cho việc tăng cường lực, độ cứng thép theo chiều dọc hoặc chiều ngang. Các loại bề mặt: Bề mặt trơn, mạ kẽm, sơn dầu, sơn chống ỉ, thép, Inox, đồng…
QUY CÁCH THÉP HÌNH THAM KHẢO
|
Tên |
Quy cách |
Độ dài |
Trọng lượng Kg/ Mét |
Trọng lượng Kg/Cây |
|
Thép hình U49 |
U49x24x2.5x6m |
6M |
2.33 |
14.00 |
|
Thép hình U50 |
U50x22x2,5x3x6m |
6M |
|
13.50 |
|
Thép hình U63 |
U63x6m |
6M |
|
17.00 |
|
Thép hình U64 |
U64.3x30x3.0x6m |
6M |
2.83 |
16.98 |
|
Thép hình U65 |
U65x32x2,8x3x6m |
6M |
|
18.00 |
|
U65x30x4x4x6m |
6M |
|
22.00 |
|
|
U65x34x3,3x3,3x6m |
6M |
|
21.00 |
|
|
Thép hình U75 |
U75x40x3.8x6m |
6M |
5.30 |
31.80 |
|
Thép hình U80 |
U80x38x2,5x3,8x6m |
6M |
|
23.00 |
|
U80x38x2,7x3,5x6m |
6M |
|
24.00 |
|
|
U80x38x5,7 x5,5x6m |
6M |
|
38.00 |
|
|
U80x38x5,7x6m |
6M |
|
40.00 |
|
|
U80x40x4.2x6m |
6M |
5.08 |
30.48 |
|
|
U80x42x4,7x4,5x6m |
6M |
|
31.00 |
|
|
U80x45x6x6m |
6M |
7.00 |
42.00 |
|
|
U80x38x3.0x6m |
6M |
3.58 |
21.48 |
|
|
U80x40x4.0x6m |
6M |
6.00 |
36.00 |
|
|
Thép hình U100 |
U100x42x3.3x6m |
6M |
5.17 |
31.02 |
|
U100x45x3.8x6m |
6M |
7.17 |
43.02 |
|
|
U100x45x4,8x5x6m |
6M |
|
43.00 |
|
|
U100x43x3x4,5x6 |
6M |
|
33.00 |
|
|
U100x45x5x6m |
6M |
|
46.00 |
|
|
U100x46x5,5x6m |
6M |
|
47.00 |
|
|
U100x50x5,8x6,8x6m |
6M |
|
56.00 |
|
|
U100x42.5x3.3x6m |
6M |
5.16 |
30.96 |
|
|
U100 x42x3x6m |
6M |
|
33.00 |
|
|
U100 x42x4,5x6m |
6M |
|
42.00 |
|
|
U100x50x3.8x6m |
6M |
7.30 |
43.80 |
|
|
U100x50x3.8x6m |
6M |
7.50 |
45.00 |
|
|
U100x50x5x12m |
12M |
9.36 |
112.32 |
|
|
Thép hình U120 |
U120x48x3,5x4,7x6m |
6M |
|
43.00 |
|
U120x50x5,2x5,7x6m |
6M |
|
56.00 |
|
|
U120x50x4x6m |
6M |
6.92 |
41.52 |
|
|
U120x50x5x6m |
6M |
9.30 |
55.80 |
|
|
U120x50x5x6m |
6M |
8.80 |
52.80 |
|
|
Thép hình U125 |
U125x65x6x12m |
12M |
13.40 |
160.80 |
|
Thép hình U140 |
U140x56x3,5x6m |
6M |
|
54.00 |
|
U140x58x5x6,5x6m |
6M |
|
66.00 |
|
|
U140x52x4.5x6m |
6M |
9.50 |
57.00 |
|
|
U140x5.8x6x12m |
12M |
12.43 |
74.58 |
|
|
Thép hình U150 |
U150x75x6.5x12m |
12M |
18.60 |
223.20 |
|
U150x75x6.5x12m(đủ) |
12M |
18.60 |
223.20 |
|
|
Thép hình U160 |
U160x62x4,5x7,2x6m |
6M |
|
75.00 |
|
U160x64x5,5x7,5x6m |
6M |
|
84.00 |
|
|
U160x62x6x7x12m |
12M |
14.00 |
168.00 |
|
|
U160x56x5.2x12m |
12M |
12.50 |
150.00 |
|
|
U160x58x5.5x12m |
12M |
13.80 |
82.80 |
|
|
Thép hình U180 |
U180x64x6.x12m |
12M |
15.00 |
180.00 |
|
U180x68x7x12m |
12M |
17.50 |
210.00 |
|
|
U180x71x6,2x7,3x12m |
12M |
17.00 |
204.00 |
|
|
Thép hình U200 |
U200x69x5.4x12m |
12M |
17.00 |
204.00 |
|
U200x71x6.5x12m |
12M |
18.80 |
225.60 |
|
|
U200x75x8.5x12m |
12M |
23.50 |
282.00 |
|
|
U200x75x9x12m |
12M |
24.60 |
295.20 |
|
|
U200x76x5.2x12m |
12M |
18.40 |
220.80 |
|
|
U200x80x7,5x11.0x12m |
12M |
24.60 |
295.20 |
|
|
Thép hình U250 |
U250x76x6x12m |
12M |
22.80 |
273.60 |
|
U250x78x7x12m |
12M |
23.50 |
282.00 |
|
|
U250x78x7x12m |
12M |
24.60 |
295.20 |
|
|
Thép hình U300 |
U300x82x7x12m |
12M |
31.02 |
372.24 |
|
U300x82x7.5x12m |
12M |
31.40 |
376.80 |
|
|
U300x85x7.5x12m |
12M |
34.40 |
412.80 |
|
|
U300x87x9.5x12m |
12M |
39.17 |
470.04 |
|
|
Thép hình U400 |
U400x100x10.5x12m |
12M |
58.93 |
707.16 |
|
Cừ 400x100x10,5x12m |
12M |
48.00 |
576.00 |
|
|
Cừ 400x125x13x12m |
12M |
60.00 |
720.00 |
|
|
Cừ 400x175x15,5x12m |
12M |
76.10 |
913.20 |