0917868607
Giờ mở cửa: 8h00 - 21h00
Thép Tấm 65Mn/ Thép Hợp Kim Mangan 65Mn Cường Độ Cao
Xem thêmTHÉP TẤM HARDOX CẮT LAZE THEO QUY CÁCH
Xem thêmTHÉP TẤM HARDOX450 HARDOX500 CẮT BÁN LẺ
Xem thêmMua thép tấm a516 giá ưu đãi, đảm bảo chất lượng tốt
Xem thêmThép tấm chịu mài mòn 65Mn - cường độ thép 65Mn
Xem thêmThép tấm 42CrMo4 chống ăn mòn, có độ bền cao
Xem thêmThép tấm SCM440 - Thép nhập khẩu chất lượng hàng đầu
Xem thêmĐịa chỉ cung cấp thép tấm S50C giá ưu đãi, chất lượng tốt
Xem thêmTHÉP TẤM S25C/ TẤM THÉP S20C/ THÉP TẤM S30C
THÉP TẤM S25C/ TẤM THÉP S20C/ THÉP TẤM S30C

THÉP TẤM S25C
Thép Kiên Long giới thiệu THÉP TẤM S25C/ THÉP TẤM C25 xuất xứ Nhật Bản, Trung Quốc, Đài Loan... Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, EN, DIN, GB....
MÔ TẢ
- Chủng loại: Thép tấm S25C
– Thành phần chủ yếu của tấm thép S25C là thép tấm carbon
– Đặc tính kỹ thuật:
Thép tấm S25C, C25 là thép carbon được định nghĩa cho việc sử dụng cấu trúc máy theo tiêu chuẩn JIS G- 4051.
Thép tấm Carbon S25C, C25 là loại thép kết cấu cacbon sử dụng cho các bộ phận cấu tạo gia công sau khi cắt và xử lý nhiệt. Thép tấm S25C chứa 0,20-0,50% C và mangan dao động từ 0,30 đến 0,90%.
THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ CƠ HỌC CỦA THÉP TẤM S25C:
|
Mác thép |
Thành phần hoá học (%) |
Cơ tính |
||||||
|
Độ bền kéo đứt |
Giới hạn chảy |
Độ dãn dài tương đối |
||||||
|
C |
Si |
Mn |
P max |
S max |
N/mm² |
N/mm² |
(%) |
|
|
S25C |
0,22 ~ 0,28 |
0,15 ~ 0,35 |
0,60 ~ 0,90 |
0,030 |
0,035 |
≥ 440 |
≥ 285 |
≥ 27 |
ỨNG DỤNG:
Thép tấm carbon S25C, C25 được sử dụng trong các chi tiết vật liệu cứng như chế tạo máy, trục, bánh răng trong, các nghành công nghiệp ô tô, nhà xưởng, giàn khoan
QUY CÁCH THÉP TẤM S25C THAM KHẢO
|
SẢN PHẨM |
ĐỘ DÀY(mm) |
KHỔ RỘNG (mm) |
CHIỀU DÀI (mm) |
KHỐI LƯỢNG (KG/mét vuông) |
CHÚ Ý |
|
Thép tấm S25C |
2 ly |
1200/1250/1500 |
2500/6000/cuộn |
15.7 |
Chúng tôi còn cắt gia công theo yêu cầu của khách hàng |
|
Thép tấm S25C |
3 ly |
1200/1250/1500 |
6000/9000/12000/cuộn |
23.55 |
|
|
Thép tấm S25C |
4 ly |
1200/1250/1500 |
6000/9000/12000/cuộn |
31.4 |
|
|
Thép tấm S25C |
5 ly |
1200/1250/1500 |
6000/9000/12000/cuộn |
39.25 |
|
|
Thép tấm S25C |
6 ly |
1500/2000 |
6000/9000/12000/cuộn |
47.1 |
|
|
Thép tấm S25C |
7 ly |
1500/2000/2500 |
6000/9000/12000/cuộn |
54.95 |
|
|
Thép tấm S25C |
8 ly |
1500/2000/2500 |
6000/9000/12000/cuộn |
62.8 |
|
|
Thép tấm S25C |
9 ly |
1500/2000/2500 |
6000/9000/12000/cuộn |
70.65 |
|
|
Thép tấm S25C |
10 ly |
1500/2000/2500 |
6000/9000/12000/cuộn |
78.5 |
|
|
Thép tấm S25C |
11 ly |
1500/2000/2500 |
6000/9000/12000/cuộn |
86.35 |
|
|
Thép tấm S25C |
12 ly |
1500/2000/2500 |
6000/9000/12000/cuộn |
94.2 |
|
|
Thép tấm S25C |
13 ly |
1500/2000/2500/3000 |
6000/9000/12000/cuộn |
102.05 |
|
|
Thép tấm S25C |
14ly |
1500/2000/2500/3000 |
6000/9000/12000/cuộn |
109.9 |
|
|
Thép tấm S25C |
15 ly |
1500/2000/2500/3000 |
6000/9000/12000/cuộn |
117.75 |
|
|
Thép tấm S25C |
16 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000/cuộn |
125.6 |
|
|
Thép tấm S25C |
17 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000/cuộn |
133.45 |
|
|
Thép tấm S25C |
18 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000/cuộn |
141.3 |
|
|
Thép tấm S25C |
19 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000/cuộn |
149.15 |
|
|
Thép tấm S25C |
20 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000/cuộn |
157 |
|
|
Thép tấm S25C |
21 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000/cuộn |
164.85 |
|
|
Thép tấm S25C |
22 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000/cuộn |
172.7 |
|
|
Thép tấm S25C |
25 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
196.25 |
|
|
Thép tấm S25C |
28 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
219.8 |
|
|
Thép tấm S25C |
30 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
235.5 |
|
|
Thép tấm S25C |
35 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
274.75 |
|
|
Thép tấm S25C |
40 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
314 |
|
|
Thép tấm S25C |
45 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
353.25 |
|
|
Thép tấm S25C |
50 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
392.5 |
|
|
Thép tấm S25C |
55 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
431.75 |
|
|
Thép tấm S25C |
60 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
471 |
|
|
Thép tấm S25C |
80 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
628 |