Hỗ trợ tư vấn
Hotline
0917868607
Thời gian làm việc
Giờ mở cửa: 8h00 - 21h00
Sản phẩm liên quan

Thép Tấm 65Mn/ Thép Hợp Kim Mangan 65Mn Cường Độ Cao

Xem thêm

THÉP TẤM HARDOX CẮT LAZE THEO QUY CÁCH

Xem thêm

THÉP TẤM HARDOX450 HARDOX500 CẮT BÁN LẺ

Xem thêm

Mua thép tấm a516 giá ưu đãi, đảm bảo chất lượng tốt

Xem thêm

Thép tấm chịu mài mòn 65Mn - cường độ thép 65Mn

Xem thêm

Thép tấm 42CrMo4 chống ăn mòn, có độ bền cao

Xem thêm

Thép tấm SCM440 - Thép nhập khẩu chất lượng hàng đầu

Xem thêm

Địa chỉ cung cấp thép tấm S50C giá ưu đãi, chất lượng tốt

Xem thêm

THÉP TẤM SCR440, THÉP TẤM 40CR, THÉP TẤM 40X

Thép tấm SCR440 /40Cr Dùng trong ngành đóng tàu, thuyền, kết cấu nhà xưởng, bồn bể xăng dầu, cơ khí, xây dựng… dùng trong các ngành chế tạo máy , khuôn mẫu, ngành cơ khí, nồi hơi
Gọi ngay
Thông tin chi tiết

THÉP TẤM SCR440, THÉP TẤM 40CR, THÉP TẤM 40X

THÉP TẤM SCR440, THÉP TẤM 40CR, THÉP TẤM 40X

Thép Kiên Long chuyên cung cấp Thép Tấm 40Cr/40X/SCM440/SCR440

Chất Liệu :

40X,20X,SCM440,SCR440,42CrMo,20CrMo,......

Tiêu Chuẩn :

JIS,BS,ASTM,GOST,EN.........

Kích Thước :

Chiều dày : từ 1mm-200mm
Chiều rông: từ 100mm-3000mm
Chiều dài: từ 1000mm-12.000mm
Công ty chúng tôi có nhận cắt lẻ thép tấm theo yêu cầu của khách hàng

Xuất Xứ :

Hàn Quốc/EU/Nga/Nhật Bản/Đài Loan/china/Thái Lan.../

Công Dụng :

Thép tấm SCR440 /40Cr Dùng trong ngành đóng tàu, thuyền, kết cấu nhà xưởng, bồn bể xăng dầu, cơ khí, xây dựng…

dùng trong các ngành chế tạo máy , khuôn mẫu, ngành cơ khí, nồi hơi

THÀNH PHẦN HOÁ HỌC VÀ CƠ LÝ TÍNH:

 

Mác thép

C

Si

Mn

Cr

Ni

Mo

20Cr

0.18 ~ 0.24

0.17 ~ 0.37

0.50 ~ 0.80

0.70 ~ 1.00

£ 0.30

-

40Cr

0.37 ~ 0.44

0.17 ~ 0.37

0.50 ~ 0.80

0.80 ~ 1.10

£ 0.30

-

20CrMo

0.17 ~ 0.24

0.17 ~ 0.37

0.40 ~ 0.70

0.80 ~ 1.10

£ 0.30

0.15 ~ 0.25

35CrMo

0.32 ~ 0.40

0.17 ~ 0.37

0.40 ~ 0.70

0.80 ~ 1.10

£ 0.30

0.15 ~ 0.25

42CrMo

0.38 ~ 0.45

0.17 ~ 0.37

0.50 ~ 0.80

0.90 ~ 1.20

£ 0.30

0.15 ~ 0.25

 

Mác thép

Độ bền kéo
sb/Mpa

Điểm chảy
ss/Mpa

Độ dãn dài
d (%)

20Cr

835

540

10

40Cr

980

785

9

20CrMo

885

685

12

35CrMo

980

835

12

42CrMo

1080

930

12

 

BẢNG SO SÁNH CÁC MÁC THÉP

Material No.

Germany DIN

GB BS

USA

JAPAN

STEEL, PLAIN STEEL, CAST STEEL, FREE-MACHINING STEEL

1,0332

St14

14491CR

1008

 

1,1121

Ck10

040A10

1010

S10C

1,0721

10S20

210M15

1108

 

1,0401

C15

080M15

1015

S15C

1,0402

C22

050A20

1020

S20C, S22C

1,1141

Ck15

080M15

1015

S15C

1,0036

USt37-3

 

 

 

1,0715

9SMn28

230M07

1213

SUM22

1,0718

9SMnPb28

 

12L3

SUM22L

1,0501

C35

060A35

1035

S35C

1,0503

C45

080M46

1045

S45C

1,1158

Ck25

070M25

1025

S25C

1,1183

Cf35

060A35

1035

S35C

1,1191

Ck45

080M46

1045

S45C

1,1213

Cf53

060A52

1050

S50C

1,5415

15Mo3

1501-240

ASTMA204GrA

 

1,5423

16Mo5

1503-245-420

4520

SB450M

1,0050

St50-2

 

 

SM50YA

1,7242

16CrMo 4

 

 

 

1,7337

16CrMo 4 4

 

A387Gr.12Cl

 

1,7362

12CrMo 19 5

3606-625

 

 

1,0060

St60-2

 

 

SM570

1,0535

C55

070M55

1055

S55C

1,0601

C60

080A62

1060

S60C

1,1203

Ck55

070M55

1055

S55C

1,1221

Ck60

080A62

1060

S58C

1,1545

C1051

 

 

SK3

1,1545

C105W1

 

 

SK3

1,0070

St70-2

 

 

 

1,7238

49CrMo4

 

 

 

1,7561

42CrV6

 

 

 

1,7701

51CrMoV4

 

 

 

Material No.

Germany DIN

GB BS

USA

JAPAN

LOW-ALLOY STEEL, CAST STEEL, FREE-MACHINING STEEL

1,2067

100Cr6

BL3

L3

SUJ2

1,2210

115CrV3

 

L2

 

1,2241

51CrV4

 

 

 

1,2419

105WCr6

 

 

SKS31

1,2419

105WCr6

 

 

SKS31

1,2542

45WCrV7

BS1

S1

 

1,2550

60WCrV7

 

S1

 

1,2713

55NiCrMoV6

 

L6

SKH1;SKT4

1,2721

50NiCr13

 

 

 

1,2762

75CrMoNiW67

 

 

 

1,2762

75CrMoNiW67

 

 

 

1,2842

90MnCrV8

B02

O2

 

1,3505

100Cr6

534A99

52100

SUJ2

1,5622

14Ni6

 

ASTMA350LF5

 

1,5732

14NiCr10

 

3415

SNC415(H)

1,5752

14NiCr14

655M13

3415;3310

SNC815(H)

1,6511

36CrNiMo4

816M40

9840

SNCM447

1,6523

21NiCrMo2

805M20

8620

SNCM220(H)

1,6546

40NiCrMo22

311-TYPE7

8740

SNCM240

1,6582

35CrNiMo6

817M40

4340

SNCM447

1,6587

17CrNiMo6

820A16

 

 

1,6657

14NiCrMo34

832M13

 

 

1,7033

34Cr4

530A32

5132

SCR430(H)

1,7035

41Cr4

530M40

5140

SCR440(H)

1,7045

42Cr4

530A40

5140

SCr440

1,7131

16MnCr5

(527M20)

5115

SCR415

1,7176

55Cr3

527A60

5155

SUP9(A)

1,7218

25CrMo4

1717CDS110

4130

SM420;SCM430

1,7220

34CrMo4

708A37

4137;4135

SCM432;SCCRM3

Material No.

Germany DIN

GB BS

USA

JAPAN

PLAIN STEEL, CAST STEEL, FREE-MACHINING STEEL

1,7223

41CrMo4

708M40

4140:4142

SCM440

1,7225

42CrMo4

708M40

4140

SCM440(H)

1,7262

15CrMo5

 

 

SCM415(H)

1,7335

13CrMo4 4

1501-620-Gr27

ASTMA182

SPVAF12

1,7361

32CrMo12

722M24

 

Đăng ký nhận báo giá sắt thép
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP KIÊN LONG

Địa chỉ: 103/6 Đường TTH09, Phường Tân Thới Hiệp, TP HCM
Hotline: 0917868607

SĐT: 02862776812

Email: thepkienlong@gmail.com

Fanpage
ĐĂNG KÝ NHẬN THÔNG TIN

Đăng kí để nhận tin tức mới nhất về các chương trình khuyến mãi, ưu đãi...