0917868607
Giờ mở cửa: 8h00 - 21h00
Thép Tấm 65Mn/ Thép Hợp Kim Mangan 65Mn Cường Độ Cao
Xem thêmTHÉP TẤM HARDOX CẮT LAZE THEO QUY CÁCH
Xem thêmTHÉP TẤM HARDOX450 HARDOX500 CẮT BÁN LẺ
Xem thêmMua thép tấm a516 giá ưu đãi, đảm bảo chất lượng tốt
Xem thêmThép tấm chịu mài mòn 65Mn - cường độ thép 65Mn
Xem thêmThép tấm 42CrMo4 chống ăn mòn, có độ bền cao
Xem thêmThép tấm SCM440 - Thép nhập khẩu chất lượng hàng đầu
Xem thêmĐịa chỉ cung cấp thép tấm S50C giá ưu đãi, chất lượng tốt
Xem thêmTHÉP TẤM SM400, THÉP TẤM TIÊU CHUẨN JIS G3106
Thép Tấm SM400

Thông số kỹ thuật Thép Tấm SM400
|
Mác thép |
JIS G3106 SM400 SM400A, SM400B, SM400C |
|
Kích thước (mm) |
Độ dày: 6 mm - 300mm, |
|
Tiêu chuẩn |
JIS G3106 thép tấm cuốn cho kết cấu hàn |
Thành phần hóa học
|
thành phần hóa học SM490 A/B/C |
||||||
|
Grade |
Các nguyên tố Max (%) |
|||||
|
C max |
Si |
Mn |
P |
S |
Cu (min) |
|
|
0.20-0.22 |
0.55 |
1.65 |
0.035 |
0.035 |
- |
|
|
Thép tấm SM400B |
0.18 – 0.20 |
0.55 |
1.65 |
0.035 |
0.035 |
|
|
Thép tấm SM400C |
0.18 |
0.55 |
1.65 |
0.035 |
0.035 |
|
Tính chất cơ lý
|
|
Giới hạn chảy N/mm2 (min) |
Độ bền kéo N/mm2 |
Độ dãn dài |
||
|
Độ dày mm |
Độ dày mm |
Độ dày mm |
% min |
||
|
t≦16 |
16 |
t≦100 |
|||
|
Thép tấm SM400A |
325 |
315 |
490-610 |
t≦5 |
22 |
|
t≦16 |
17 |
||||
|
Thép tấm SM400B |
t≦50 |
21 |
|||

Ngoài ra Thép Kiên Long còn cung cấp một số loại thép tấm khác như: Thép tấm DH36, Thép tấm AH36, Thép tấm A515, Thép tấm A516, Thép tấm Q345-B, Thép tấm C45, Thép tấm SM490, Thép tấm S355JO, Thép tấm SM570, Thép tấm SS400, Thép tấm 65mn, Thép tấm s355, Thép Tấm A36…
Liên hệ ngay để nhận được báo giá mới nhất hôm nay
Hotline: 0917 868 607
Email: thepkienlong@gmail.com