Hỗ trợ tư vấn
Hotline
0917868607
Thời gian làm việc
Giờ mở cửa: 8h00 - 21h00
Sản phẩm liên quan

Thép Tấm 65Mn/ Thép Hợp Kim Mangan 65Mn Cường Độ Cao

Xem thêm

THÉP TẤM HARDOX CẮT LAZE THEO QUY CÁCH

Xem thêm

THÉP TẤM HARDOX450 HARDOX500 CẮT BÁN LẺ

Xem thêm

Mua thép tấm a516 giá ưu đãi, đảm bảo chất lượng tốt

Xem thêm

Thép tấm chịu mài mòn 65Mn - cường độ thép 65Mn

Xem thêm

Thép tấm 42CrMo4 chống ăn mòn, có độ bền cao

Xem thêm

Thép tấm SCM440 - Thép nhập khẩu chất lượng hàng đầu

Xem thêm

Địa chỉ cung cấp thép tấm S50C giá ưu đãi, chất lượng tốt

Xem thêm

THÉP TẤM SM490YA, THÉP TẤM JIS G3106

Thép Tấm SM490YA/SM490YB-JIS G3106 là sản phẩm thép tấm được cán nóng, phục vụ cho kết cấu hàn, theo Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3106. ♦ Ứng dụng: được sử dụng cho cầu, tàu, đầu kéo toa xe, bể chứa xăng dầu, bình chứa và các công tác thi công khác có khả năng chịu hàn tốt... ♦ Theo tiêu chuẩn JIS G3106, thứ tự các mác thép theo giới hạn chảy và độ bền kéo được chia ra như sau: SM400A,SM400B,SM400C < SM490A,SM490B,SM490C < SM490YA,SM490YB < SM520B,SM520C < SM570
Gọi ngay
Thông tin chi tiết

Thép Tấm SM490YA/SM490YB-JIS G3106 là sản phẩm thép tấm được cán nóng, phục vụ cho kết cấu hàn, theo Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3106.

 Ứng dụng: được sử dụng cho cầu, tàu, đầu kéo toa xe, bể chứa xăng dầu, bình chứa và các công tác thi công khác có khả năng chịu hàn tốt...

Theo tiêu chuẩn JIS G3106, thứ tự các mác thép theo giới hạn chảy và độ bền kéo được chia ra như sau:

SM400A,SM400B,SM400C < SM490A,SM490B,SM490C < SM490YA,SM490YB < SM520B,SM520C < SM570

 Tất cả sản phẩm của chúng tôi đều có đầy đủ Chứng chỉ xuất xứ (CO) và Chứng chỉ chất lượng (CQ)/ Đăng kiểm quốc tế.

Độ dày sản xuất phổ biến:

 

Sản phẩm thép

Chiều dày áp dụng a)

SM 490YA

Thép tấm, thép cuộn, thép hình và thép cán dẹt

≤ 100

SM 490YB

Thành phần hóa học:

Ký hiệu cấp

Chiều dày

C

Si

Mn

P

S

SM490YA

Bằng và dưới 100mm

0.20 max

0.55 max

1.65 max

0.035 max

0.035 max

SM490YB

Cơ lý tính sản phẩm:

Ký hiệu

Điểm chảy hay giới hạn chảy Mpa

Ứng suất kéo Mpa

Độ giãn dài %

Chiều dày mm

Chiều dày mm

Chiều dày mm

%

< 16

> 16, ≤ 40

> 40, ≤ 75

> 75, ≤ 100

> 100, ≤ 160

> 160, ≤ 200

< 100

> 100, ≤ 200

SM490YA

365 min

355 min

335 min

325 min

-

-

490 ÷ 610

-

≤ 5

19 min

> 5, ≤ 16

15 min

SM490YB

> 16, ≤ 50

19 min

> 40

21 min

Các mác thép tương đương:

EU 

USA

Germany

Japan

France

England

European old

Italy

China

Sweden

Czechia

EN

-

DIN,WNr

JIS

AFNOR

BS

EN

UNI

GB

SS

CSN

S355J2 (1.0577)

A656

1.0577

SM490YA

A52FP

224-460

Fe510D2

S355J2G4

Q345D

2134-01

11531

 

 

ASt52

 

 

 

S355J2G4

 

 

 

 

 

 

St52-3N

 

 

 

 

 

 

 

 

 

EU 

Japan

France

England

European old

Belgium

Portugal

EN

JIS

AFNOR

BS

EN

NBN

NP

S355K2(+N) (1.0595)

SM490YB

E36-4

50DD

Fe510DD1

AE355-DD

Fe510-DD

 

 

 

 

S355K2G3

 

 

 

 

Đăng ký nhận báo giá sắt thép