0917868607
Giờ mở cửa: 8h00 - 21h00
THÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 165/ THÉP TRÒN SCM435 D165
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 160/ THÉP TRÒN SCM435 D160
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 155/ THÉP TRÒN SCM435 D155
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 150/ THÉP TRÒN SCM435 D150
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 145/ THÉP TRÒN SCM435 D145
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 140/ THÉP TRÒN SCM435 D140
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 135/ THÉP TRÒN SCM435 D135
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 130/ THÉP TRÒN SCM435 D130
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 185/190/200/210/220/230/240 S55C S50C S60C
THÉP TRÒN ĐẶC PHI 185/190/200/210/220/230/240 S55C S50C S60C
Chúng tôi chuyên nhập khẩu và cung cấp đầy đủ với nhiều loại quy cách phi lớn nhỏ thép tròn đặc từ các nướ đang có nền phát triển manh về nghành thép từ các nước như nhật bản, hàn quốc, trung quốc, châu âu, nga đài loan, ấn độ
Mác THÉP TRÒN ĐẶC PHI 185/190/200/210/220/230/240: SCM440, SCM420, SCM415, SCM435, SCR440, SCR420, SCR415, SCR435, SS400, CT3, CT45, CT50, S20C, S30C, S25C, S40C, S60C, S50C, S55C, S45C, S50C, SS400, S235JR, S355JR, S275JR, SKD11, SKD61, S275JO, S355JO, S235J2, SNCM439, A36, SM490, SNCM420, SNCM220, AISI1018, AISI4130, SCM440H, SNCM415
Thép Kiên Long: Luôn nhà cung cấp Thép đảm bảo uy tín chất lượng hàng đầu trên thị trường toàn quốc với xu hướng giao hàng theo đúng yêu cầu thời gian của quý khách hàng và đảm bảo 100% chất lượng về thép của nhà xản xuất
THÉP TRÒN ĐẶC PHI 185/190/200/210/220/230/240: Được nhập khẩu theo tiêu tuẩn: JIS, EN, ASTM, GOST
Xuất xứ THÉP TRÒN ĐẶC PHI 185/190/200/210/220/230/240 S55C S50C S60c: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ, Châu Âu
Ứng Dụng THÉP TRÒN ĐẶC PHI 185/190/200/210/220/230/240 S55C S50C S60C
|
THÉP CARBON |
THÉP HỢP KIM |
THÉP HỢP KIM CÔNG CỤ |
Thép carbon công cụ |
|
Phụ tùng ly hợp ô tô |
Phụ tùng ô tô ghế ngả |
Dao |
Lò xo |
Thành Phần Hoá Học THÉP TRÒN ĐẶC PHI 185/190/200/210/220/230/240 S55C S50C S60C
|
Mác Thép |
C |
Si |
Mn |
P |
S |
Cr |
Ni |
Mo |
|
|
SCR420 |
0.17 - 0.23 |
0.15- 0.35 |
0.55 - 0.90 |
≤ 0.030 |
≤0.030 |
0.85 – 1.25 |
≤0.25 |
- |
Cu ≤0.30 |
|
SCR440 |
0.37 – 0.44 |
0.15 – 0.35 |
0.55 – 0.90 |
≤ 0.030 |
≤0.030 |
0.85- 1.25 |
≤0.25 |
- |
Cu ≤0.30 |
|
SCM415 |
0.13 – 0.18 |
0.15- 0.35 |
0.60 – 0.90 |
≤ 0.030 |
≤0.030 |
0.90 – 1.20 |
≤0.25 |
0.15 – 0.25 |
Cu ≤0.30 |
|
SCM420 |
0.18 – 0.23 |
0.15- 0.35 |
0.60 – 0.9 |
≤ 0.030 |
≤0.030 |
0.90 – 1.20 |
≤0.25 |
0.15 – 0.25 |
Cu ≤0.30 |
|
SCM430 |
0.28 – 0.33 |
0.15- 0.35 |
0.60 – 0.9 |
≤ 0.030 |
≤0.030 |
0.90 – 1.20 |
≤0.25 |
0.15 – 0.30 |
Cu ≤0.30 |
|
SCM435 |
0.33 – 0.38 |
0.15- 0.35 |
0.60 – 0.9 |
≤ 0.030 |
≤0.030 |
0.90 – 1.20 |
≤0.25 |
0.15 – 0.30 |
Cu ≤0.30 |
|
SCM440 |
0.38 – 0.43 |
0.15- 0.35 |
0.60 – 0.9 |
≤ 0.030 |
≤0.030 |
0.90 – 1.20 |
≤0.25 |
0.15 – 0.30 |
Cu ≤0.30 |
|
S20C |
0.18 – 0.23 |
0.15 – 0.35 |
0.30 – 0.60 |
≤ 0.030 |
≤0.035 |
≤0.20 |
≤0.20 |
|
Cu ≤0.30 |
|
S35C |
0.32 – 0.38 |
0.15 – 0.35 |
0.6 – 0.9 |
≤ 0.030 |
≤0.035 |
≤0.20 |
≤0.20 |
|
Cu ≤0.30 |
|
0.42 – 0.48 |
0.15 – 0.35 |
0.6 – 0.9 |
≤ 0.030 |
≤0.035 |
≤0.20 |
≤0.20 |
|
|
|
|
S50C |
0.47 – 0.53 |
0.15 – 0.35 |
0.6 – 0.9 |
≤ 0.030 |
≤0.035 |
≤0.20 |
≤0.20 |
|
|
|
SKD11 |
1.4 – 1.6 |
≤ 0.40 |
≤ 0.60 |
≤ 0.030 |
≤ 0.030 |
11.0 – 13.0 |
|
0.8 – 1.2 |
V 0.2 – 0.5 |
|
SKD61 |
0.35 – 0.42 |
0.8 – 1.2 |
0.25 – 0.50 |
≤ 0.030 |
≤ 0.030 |
4.80 – 5.50 |
|
1.0 – 1.5 |
V 0.8 – 1.15 |
Tổng quan về mác thép tròn đặc
|
|
Nhật Bản |
Hàn QUốc |
Đức |
Mỹ |
Trung Quốc |
|
|
Thép tròn đặc Carbon JIS G4051: |
S10C |
SM10C |
Ck10 |
1.1121 |
|
|
|
S15C |
SM15C |
|
|
SAE1015 |
|
|
|
S18C |
SM18C |
|
|
SAE1018 |
|
|
|
S20C |
SM20C |
C22 |
1.0402 |
SAE1020 |
|
|
|
S25C |
SM25C |
|
|
SAE1055 |
|
|
|
S30C |
SM30C, |
|
|
|
|
|
|
S35C |
|
C35 |
1.0501 |
SAE1035 |
|
|
|
S45C |
S45Cr, S45CM, S45CS, SM45C(D), |
Ck45 |
1.0503 |
SAE1045 |
|
|
|
Đăng ký nhận báo giá sắt thép
| ||||||
.jpg)