0917868607
Giờ mở cửa: 8h00 - 21h00
THÉP TRÒN ĐẶC PHI 350 (SRC440)/ THÉP THANH TRÒN D350 40X
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 340 (SRC440)/ THÉP THANH TRÒN D340 40X
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 330 (SRC440)/ THÉP THANH TRÒN D330 40X
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 320 (SRC440)/ THÉP THANH TRÒN D320 40X
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 310 (SRC440)/ THÉP THANH TRÒN D310 40X
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 300 (SRC440)/ THÉP THANH TRÒN D300 40X
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 290 (SRC440)/ THÉP THANH TRÒN D290 40X
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 285 (SRC440)/ THÉP THANH TRÒN D285 40X
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 42, LÁP TRÒN D42 SCM420 SCM415 SCM435 SCR420 SCR440 SCR415 40CRMO SCM440 SS400 S20C S45C S50C ASTM A36
THÉP TRÒN ĐẶC PHI 42, LÁP TRÒN D42 SCM420 SCM415 SCM435 SCR420 SCR440 SCR415 40CRMO SCM440 SS400 S20C S45C S50C ASTM A36
Chúng tôi chuyên nhập khẩu và cung cấp đầy đủ với nhiều loại quy cách phi lớn nhỏ thép tròn đặc từ các nướ đang có nền phát triển manh về nghành thép từ các nước như nhật bản, hàn quốc, trung quốc, châu âu, nga đài loan, ấn độ
Mác thép tròn đặc phi 42: SCM440, SCM420, SCM415, SCM435, SCR440, SCR420, SCR415, SCR435, SS400, CT3, CT45, CT50, S20C, S30C, S25C, S40C, S60C, S50C, S55C, S45C, S50C, SS400, S235JR, S355JR, S275JR, SKD11, SKD61, S275JO, S355JO, S235J2, SNCM439, A36, SM490, SNCM420, SNCM220, AISI1018, AISI4130, SCM440H, SNCM415
Thép Kiên Long: Luôn nhà cung cấp Thép đảm bảo uy tín chất lượng hàng đầu trên thị trường toàn quốc với xu hướng giao hàng theo đúng yêu cầu thời gian của quý khách hàng và đảm bảo 100% chất lượng về thép của nhà xản xuất
Thép tròn đặc phi 42: Được nhập khẩu theo tiêu tuẩn: JIS, EN, ASTM, GOST
Xuất xứ thép tròn đặc phi 42: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ, Châu Âu
Ứng Dụng thép tròn đặc phi 42
|
THÉP CARBON |
THÉP HỢP KIM |
THÉP HỢP KIM CÔNG CỤ |
Thép carbon công cụ |
|
Phụ tùng ly hợp ô tô |
Phụ tùng ô tô ghế ngả |
Dao |
Lò xo |
Thành Phần Hoá Học Thép tròn Đặc phi 42
|
Mác Thép |
C |
Si |
Mn |
P |
S |
Cr |
Ni |
Mo |
|
|
SCR420 |
0.17 - 0.23 |
0.15- 0.35 |
0.55 - 0.90 |
≤ 0.030 |
≤0.030 |
0.85 – 1.25 |
≤0.25 |
- |
Cu ≤0.30 |
|
SCR440 |
0.37 – 0.44 |
0.15 – 0.35 |
0.55 – 0.90 |
≤ 0.030 |
≤0.030 |
0.85- 1.25 |
≤0.25 |
- |
Cu ≤0.30 |
|
0.13 – 0.18 |
0.15- 0.35 |
0.60 – 0.90 |
≤ 0.030 |
≤0.030 |
0.90 – 1.20 |
≤0.25 |
0.15 – 0.25 |
Cu ≤0.30 |
|
|
SCM420 |
0.18 – 0.23 |
0.15- 0.35 |
0.60 – 0.9 |
≤ 0.030 |
≤0.030 |
0.90 – 1.20 |
≤0.25 |
0.15 – 0.25 |
Cu ≤0.30 |
|
SCM430 |
0.28 – 0.33 |
0.15- 0.35 |
0.60 – 0.9 |
≤ 0.030 |
≤0.030 |
0.90 – 1.20 |
≤0.25 |
0.15 – 0.30 |
Cu ≤0.30 |
|
SCM435 |
0.33 – 0.38 |
0.15- 0.35 |
0.60 – 0.9 |
≤ 0.030 |
≤0.030 |
0.90 – 1.20 |
≤0.25 |
0.15 – 0.30 |
Cu ≤0.30 |
|
SCM440 |
0.38 – 0.43 |
0.15- 0.35 |
0.60 – 0.9 |
≤ 0.030 |
≤0.030 |
0.90 – 1.20 |
≤0.25 |
0.15 – 0.30 |
Cu ≤0.30 |
|
S20C |
0.18 – 0.23 |
0.15 – 0.35 |
0.30 – 0.60 |
≤ 0.030 |
≤0.035 |
≤0.20 |
≤0.20 |
|
Cu ≤0.30 |
|
S35C |
0.32 – 0.38 |
0.15 – 0.35 |
0.6 – 0.9 |
≤ 0.030 |
≤0.035 |
≤0.20 |
≤0.20 |
|
Cu ≤0.30 |
|
S45C |
0.42 – 0.48 |
0.15 – 0.35 |
0.6 – 0.9 |
≤ 0.030 |
≤0.035 |
≤0.20 |
≤0.20 |
|
|
|
S50C |
0.47 – 0.53 |
0.15 – 0.35 |
0.6 – 0.9 |
≤ 0.030 |
≤0.035 |
≤0.20 |
≤0.20 |
|
|
|
SKD11 |
1.4 – 1.6 |
≤ 0.40 |
≤ 0.60 |
≤ 0.030 |
≤ 0.030 |
11.0 – 13.0 |
|
0.8 – 1.2 |
V 0.2 – 0.5 |
|
SKD61 |
0.35 – 0.42 |
0.8 – 1.2 |
0.25 – 0.50 |
≤ 0.030 |
≤ 0.030 |
4.80 – 5.50 |
|
1.0 – 1.5 |
V 0.8 – 1.15 |
Tổng quan về mác thép tròn đặc
|
|
Nhật Bản |
Hàn QUốc |
Đức |
Mỹ |
Trung Quốc |
|
|
Thép tròn đặc Carbon JIS G4051: |
S10C |
SM10C |
Ck10 |
1.1121 |
|
|
|
S15C |
SM15C |
|
|
SAE1015 |
|
|
|
S18C |
SM18C |
|
|
SAE1018 |
|
|
|
S20C |
SM20C |
C22 |
1.0402 |
SAE1020 |
|
|
|
S25C |
SM25C |
|
|
SAE1055 |
|
|
|
S30C |
SM30C, |
|
|
|
|
|
|
S35C |
|
C35 |
1.0501 |
SAE1035 |
|
|
|
S45C |
S45Cr, S45CM, S45CS, SM45C(D), |
Ck45 |
1.0503 |
SAE1045 |
|
|
|
S48C |
S48CM, SM48C |
|
|
SAE1048 |
|
|
|
SM50C(D), |
C50 |
1.0540 |
|
|||
|
S53C |
S53CM, S53CrB SM53C, |
|
|
SAE1053 |
|
|
|
S55C |
S55CKN SM55C, |
Ck55 |
1.0535 |
SAE1055 |
|
|
|
Thép hợp kim Cr+Niken |
SNC236 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
SNC415 |
|
|
|
|
|
|
|
SNC631 |
|
|
|
|
|
|
|
SNC815 |
|
|
|
|
|
|
|
SNC836 |
|
|
|
|
|
|
|
JIS G4103 thép hợp kim Cr +Niken |
SNCM220 |
|
21NiCrMo2 |
1.6523 |
8620 |
|
|
SNCM240 |
|
|
|
|
|
|
|
SNCM415 |
|
|
|
|
|
|
|
SNCM431 |
|
|
|
|
|
|
|
|
34CrNiMo6 |
1.6582 |
4340 |
GB/T 3077 |
||
|
SNCM447 |
|
|
|
|
|
|
|
SNCM616 |
|
|
|
|
|
|
|
SNCM625 |
|
|
|
|
|
|
|
SNCM630 |
|
|
|
Đăng ký nhận báo giá sắt thép
| ||
