0917868607
Giờ mở cửa: 8h00 - 21h00
THÉP TRÒN ĐẶC PHI 290 (C20)/ THÉP THANH TRÒN D290 S20C
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 280 (C20)/ THÉP THANH TRÒN D280 S20C
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 270 (C20)/ THÉP THANH TRÒN D270 S20C
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 260 (C20)/ THÉP THANH TRÒN D260 S20C
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 255 (C20)/ THÉP THANH TRÒN D255 S20C
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 250 (C20)/ THÉP THANH TRÒN D250 S20C
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 245 (C20)/ THÉP THANH TRÒN D245 S20C
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 240 (C20)/ THÉP THANH TRÒN D240 S20C
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 44, LÁP TRÒN D44 SCM440 S45C S50C SCM415 SCM420 SCM435 SS400 S20C S25C
THÉP TRÒN ĐẶC PHI 44, LÁP TRÒN D44 SCM440 S45C S50C SCM415 SCM420 SCM435 SS400 S20C S25C
Chúng tôi chuyên nhập khẩu và cung cấp đầy đủ với nhiều loại quy cách phi lớn nhỏ thép tròn đặc từ các nướ đang có nền phát triển manh về nghành thép từ các nước như nhật bản, hàn quốc, trung quốc, châu âu, nga đài loan, ấn độ
Mác thép tròn đặc phi 44: SCM440, SCM420, SCM415, SCM435, SCR440, SCR420, SCR415, SCR435, SS400, CT3, CT45, CT50, S20C, S30C, S25C, S40C, S60C, S50C, S55C, S45C, S50C, SS400, S235JR, S355JR, S275JR, SKD11, SKD61, S275JO, S355JO, S235J2, SNCM439, A36, SM490, SNCM420, SNCM220, AISI1018, AISI4130, SCM440H, SNCM415
Thép Kiên Long: Luôn nhà cung cấp Thép đảm bảo uy tín chất lượng hàng đầu trên thị trường toàn quốc với xu hướng giao hàng theo đúng yêu cầu thời gian của quý khách hàng và đảm bảo 100% chất lượng về thép của nhà xản xuất
Thép tròn đặc phi 44: Được nhập khẩu theo tiêu tuẩn: JIS, EN, ASTM, GOST
Xuất xứ thép tròn đặc phi 44: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ, Châu Âu
Ứng Dụng thép tròn đặc phi 44
|
THÉP CARBON |
THÉP HỢP KIM |
THÉP HỢP KIM CÔNG CỤ |
Thép carbon công cụ |
|
Phụ tùng ly hợp ô tô |
Phụ tùng ô tô ghế ngả |
Dao |
Lò xo |
Thành Phần Hoá Học Thép tròn Đặc phi 44
|
Mác Thép |
C |
Si |
Mn |
P |
S |
Cr |
Ni |
Mo |
|
|
SCR420 |
0.17 - 0.23 |
0.15- 0.35 |
0.55 - 0.90 |
≤ 0.030 |
≤0.030 |
0.85 – 1.25 |
≤0.25 |
- |
Cu ≤0.30 |
|
SCR440 |
0.37 – 0.44 |
0.15 – 0.35 |
0.55 – 0.90 |
≤ 0.030 |
≤0.030 |
0.85- 1.25 |
≤0.25 |
- |
Cu ≤0.30 |
|
0.13 – 0.18 |
0.15- 0.35 |
0.60 – 0.90 |
≤ 0.030 |
≤0.030 |
0.90 – 1.20 |
≤0.25 |
0.15 – 0.25 |
Cu ≤0.30 |
|
|
SCM420 |
0.18 – 0.23 |
0.15- 0.35 |
0.60 – 0.9 |
≤ 0.030 |
≤0.030 |
0.90 – 1.20 |
≤0.25 |
0.15 – 0.25 |
Cu ≤0.30 |
|
SCM430 |
0.28 – 0.33 |
0.15- 0.35 |
0.60 – 0.9 |
≤ 0.030 |
≤0.030 |
0.90 – 1.20 |
≤0.25 |
0.15 – 0.30 |
Cu ≤0.30 |
|
SCM435 |
0.33 – 0.38 |
0.15- 0.35 |
0.60 – 0.9 |
≤ 0.030 |
≤0.030 |
0.90 – 1.20 |
≤0.25 |
0.15 – 0.30 |
Cu ≤0.30 |
|
SCM440 |
0.38 – 0.43 |
0.15- 0.35 |
0.60 – 0.9 |
≤ 0.030 |
≤0.030 |
0.90 – 1.20 |
≤0.25 |
0.15 – 0.30 |
Cu ≤0.30 |
|
S20C |
0.18 – 0.23 |
0.15 – 0.35 |
0.30 – 0.60 |
≤ 0.030 |
≤0.035 |
≤0.20 |
≤0.20 |
|
Cu ≤0.30 |
|
S35C |
0.32 – 0.38 |
0.15 – 0.35 |
0.6 – 0.9 |
≤ 0.030 |
≤0.035 |
≤0.20 |
≤0.20 |
|
Cu ≤0.30 |
|
S45C |
0.42 – 0.48 |
0.15 – 0.35 |
0.6 – 0.9 |
≤ 0.030 |
≤0.035 |
≤0.20 |
≤0.20 |
|
|
|
0.47 – 0.53 |
0.15 – 0.35 |
0.6 – 0.9 |
≤ 0.030 |
≤0.035 |
≤0.20 |
≤0.20 |
|
|
|
|
SKD11 |
1.4 – 1.6 |
≤ 0.40 |
≤ 0.60 |
≤ 0.030 |
≤ 0.030 |
11.0 – 13.0 |
|
0.8 – 1.2 |
V 0.2 – 0.5 |
|
SKD61 |
0.35 – 0.42 |
0.8 – 1.2 |
0.25 – 0.50 |
≤ 0.030 |
≤ 0.030 |
4.80 – 5.50 |
|
1.0 – 1.5 |
V 0.8 – 1.15 |
Tổng quan về mác thép tròn đặc
|
|
Nhật Bản |
Hàn QUốc |
Đức |
Mỹ |
Trung Quốc |
|
|
Thép tròn đặc Carbon JIS G4051: |
S10C |
SM10C |
Ck10 |
1.1121 |
|
|
|
S15C |
SM15C |
|
|
SAE1015 |
|
|
|
S18C |
SM18C |
|
|
SAE1018 |
|
|
|
S20C |
SM20C |
C22 |
1.0402 |
SAE1020 |
|
|
|
S25C |
SM25C |
|
|
SAE1055 |
|
|
|
S30C |
SM30C, |
|
|
|
|
|
|
S35C |
|
C35 |
1.0501 |
SAE1035 |
|
|
|
S45C |
S45Cr, S45CM, S45CS, SM45C(D), |
Ck45 |
1.0503 |
SAE1045 |
|
|
|
S48C |
S48CM, SM48C |
|
|
SAE1048 |
|
|
|
S50C |
SM50C(D), |
C50 |
1.0540 |
SAE1050 |
|
|
|
S53C |
S53CM, S53CrB SM53C, |
|
|
SAE1053 |
|
|
|
S55C |
S55CKN SM55C, |
Ck55 |
1.0535 |
SAE1055 |
|
|
|
Thép hợp kim Cr+Niken |
SNC236 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
SNC415 |
|
|
|
|
|
|
|
SNC631 |
|
|
|
|
|
|
|
SNC815 |
|
|
|
|
|
|
|
SNC836 |
|
|
|
|
|
|
|
JIS G4103 thép hợp kim Cr +Niken |
SNCM220 |
|
21NiCrMo2 |
1.6523 |
8620 |
|
|
SNCM240 |
|
|
|
|
|
|
|
SNCM415 |
|
|
|
|
|
|
|
SNCM431 |
|
|
|
|
|
|
|
|
34CrNiMo6 |
1.6582 |
4340 |
GB/T 3077 |
||
|
SNCM447 |
|
|
|
|
|
|
|
SNCM616 |
|
|
|
|
|
|
|
SNCM625 |
|
|
|
|
|
|
|
SNCM630 |
|
|
|
|
|
|
|
SNCM815 |
|
Đăng ký nhận báo giá sắt thép
| ||||
