0917868607
Giờ mở cửa: 8h00 - 21h00
THÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 120/ THÉP TRÒN SCM435 D120
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 115/ THÉP TRÒN SCM435 D115
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 110/ THÉP TRÒN SCM435 D110
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 105/ THÉP TRÒN SCM435 D105
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 100/ THÉP TRÒN SCM435 D100
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 95/ THÉP TRÒN SCM435 D95
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 90/ THÉP TRÒN SCM435 D90
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 85/ THÉP TRÒN SCM435 D85
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC S20C JAPAN
THÉP TRÒN ĐẶC S20C JAPAN
.jpg)
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thép Kiên Long chuyên nhập khẩu thép tròn đặc S20C hàng chính phẩm xuất xứ Hàn Quốc, Nhật Bản, EU, G7, Trung Quốc, Ấn Độ...
"Tất cả sản phẩm của chúng tôi đều có giấy chứng nhận, Chứng chỉ Xuất xứ Hàng hóa rõ ràng"
Thép tròn đặc S20C là loại thép hợp kim có hàm lượng cacbon phù hợp cho chế tạo khuôn mẫu,cơ khí chế tạo máy, vật liệu cứng , trục, tiện chế tạo…Thường rất phổ biến và sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G4501 của Nhật Bản
Mác thép: S45C, Tiêu chuẩn JIS G4501
Thành phần hóa học: Thép tròn đặc S20C tiêu chuẩn JIS G4501
|
Mác thép |
Thành phần hoá học (%) |
||||
|
C |
Si |
Mn |
P |
S |
|
|
S20C |
0.18 ~ 0.23 |
0.15 ~ 0.35 |
0.3 ~ 0.6 |
0.035 max |
0.035 max |
Tính chất cơ lý tính: Thép tròn đặc S20C tiêu chuẩn JIS G4501
|
Mác thép |
Độ bền kéo đứt |
Giới hạn chảy |
Độ dãn dài tương đối |
|
N/mm² |
N/mm² |
(%) |
|
|
S20C |
410 |
245 |
25 |
Ứng dụng: Thép tròn đặc S20C
Thép đặc tròn S20C ứng dụng trong ngành sản xuất ô tô, xe, kĩ thuật cơ khí, hầm mỏ, xây dựng công trình ngoài biển, công nghiệp hóa chất, nồi hơi, dự án điện, thanh truyền điện…
Kích thước: Thép tròn đặc S20C
Đường kính 10mm – 610mm
Độ dài 6m, 9m,12m
Lưu ý: Có thể cắt quy cách theo yêu cầu của khách hàng
QUY CÁCH THAM KHẢO
|
THÉP TRÒN ĐẶC S20C |
||||||
|
STT |
TÊN SẢN PHẨM |
KHỐI LƯỢNG (KG/MÉT) |
MÃ SẢN PHẨM |
STT |
TÊN SẢN PHẨM |
KHỐI LƯỢNG (KG/MÉT) |
|
1 |
Thép tròn đặc Ø6 |
0.22 |
Thép tròn |
46 |
Thép tròn đặc Ø155 |
148.12 |
|
2 |
Thép tròn đặc Ø8 |
0.39 |
Thép thanh tròn |
47 |
Thép tròn đặc Ø160 |
157.83 |
|
3 |
Thép tròn đặc Ø10 |
0.62 |
Thép tròn |
48 |
Thép tròn đặc Ø170 |
178.18 |
|
4 |
Thép tròn đặc Ø12 |
0.89 |
Thép thanh tròn |
49 |
Thép tròn đặc Ø180 |
199.76 |
|
5 |
Thép tròn đặc Ø14 |
1.21 |
Thép tròn |
50 |
Thép tròn đặc Ø190 |
222.57 |
|
6 |
Thép tròn đặc Ø16 |
1.58 |
Thép thanh tròn |
51 |
Thép tròn đặc Ø200 |
246.62 |
|
7 |
Thép tròn đặc Ø18 |
2.00 |
Thép tròn |
52 |
Thép tròn đặc Ø210 |
271.89 |
|
8 |
Thép tròn đặc Ø20 |
2.47 |
Thép thanh tròn |
53 |
Thép tròn đặc Ø220 |
298.40 |
|
9 |
Thép tròn đặc Ø22 |
2.98 |
Thép tròn |
54 |
Thép tròn đặc Ø230 |
326.15 |
|
10 |
Thép tròn đặc Ø24 |
3.55 |
Thép thanh tròn |
55 |
Thép tròn đặc Ø240 |
355.13 |
|
11 |
Thép tròn đặc Ø25 |
3.85 |
Thép tròn |
56 |
Thép tròn đặc Ø250 |
385.34 |
|
12 |
Thép tròn đặc Ø26 |
4.17 |
Thép thanh tròn |
57 |
Thép tròn đặc Ø260 |
416.78 |
|
13 |
Thép tròn đặc Ø28 |
4.83 |
Thép tròn |
58 |
Thép tròn đặc Ø270 |
449.46 |
|
14 |
Thép tròn đặc Ø30 |
5.55 |
Thép thanh tròn |
59 |
Thép tròn đặc Ø280 |
483.37 |
|
15 |
Thép tròn đặc Ø32 |
6.31 |
Thép tròn |
60 |
Thép tròn đặc Ø290 |
518.51 |
|
16 |
Thép tròn đặc Ø34 |
7.13 |
Thép thanh tròn |
61 |
Thép tròn đặc Ø300 |
554.89 |
|
17 |
Thép tròn đặc Ø35 |
7.55 |
Thép tròn |
62 |
Thép tròn đặc Ø310 |
592.49 |
|
18 |
Thép tròn đặc Ø36 |
7.99 |
Thép thanh tròn |
63 |
Thép tròn đặc Ø320 |
631.34 |
|
19 |
Thép tròn đặc Ø38 |
8.90 |
Thép tròn |
64 |
Thép tròn đặc Ø330 |
671.41 |
|
20 |
Thép tròn đặc Ø40 |
9.86 |
Thép thanh tròn |
65 |
Thép tròn đặc Ø340 |
712.72 |
|
21 |
Thép tròn đặc Ø42 |
10.88 |
Thép tròn |
66 |
Thép tròn đặc Ø350 |
755.26 |
|
22 |
Thép tròn đặc Ø44 |
11.94 |
Thép thanh tròn |
67 |
Thép tròn đặc Ø360 |
799.03 |
|
23 |
Thép tròn đặc Ø45 |
12.48 |
Thép tròn |
68 |
Thép tròn đặc Ø370 |
844.04 |
|
24 |
Thép tròn đặc Ø46 |
13.05 |
Thép thanh tròn |
69 |
Thép tròn đặc Ø380 |
890.28 |
|
25 |
Thép tròn đặc Ø48 |
14.21 |
Thép tròn |
70 |
Thép tròn đặc Ø390 |
937.76 |
|
26 |
Thép tròn đặc Ø50 |
15.41 |
Thép thanh tròn |
71 |
Thép tròn đặc Ø400 |
986.46 |
|
27 |
Thép tròn đặc Ø52 |
16.67 |
Thép tròn |
Đăng ký nhận báo giá sắt thép
| ||