0917868607
Giờ mở cửa: 8h00 - 21h00
THÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 120/ THÉP TRÒN SCM435 D120
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 115/ THÉP TRÒN SCM435 D115
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 110/ THÉP TRÒN SCM435 D110
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 105/ THÉP TRÒN SCM435 D105
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 100/ THÉP TRÒN SCM435 D100
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 95/ THÉP TRÒN SCM435 D95
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 90/ THÉP TRÒN SCM435 D90
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 85/ THÉP TRÒN SCM435 D85
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC S20C PHI 12/13/14/15/16/17/18/19/20
THÉP TRÒN ĐẶC S20C PHI 12/13/14/15/16/17/18/19/20

Thép Kiên Long chuyên cung cấp các loại thép tròn đặc S20C - láp đặc C20 - thép tròn trơn S20C hàng nhập khẩu chính phẩm.
Thép tròn đặc nhập khẩu từ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ, Nga, Việt Nam, EU, G7…
Mác thép: SCM 440, SCM420, SCM415, SCM435, SCR440, SCR420, SCR415, SCR435, SS400, CT3, CT45, CT50, S20C, S30C, S25C, S40C, S60C, S50C, S55C, S45C, S65C, SS400, S235JR, S355JR, S275JR, SKD11, SKD61, S275JO, S355JO, S235JO, SNCM439, 2083...
Tiêu chuẩn: JIS / ASTM/ EN/ GOST
Ứng dụng: Dùng trong ngành cơ khí chế tạo, xây dựng, làm các trụ, các trục quay, các chi tiết máy móc, chế tạo bù lông, tiện ren, lám các móc ,...
Độ dài: 3m, 5m8, 6m
Lưu ý: Có thể cắt quy cách theo yêu cầu của khách hàng
BẢNG THÔNG SỐ THÉP TRÒN ĐẶC
|
THÉP TRÒN ĐẶC |
||||||
|
STT |
TÊN SẢN PHẨM |
KHỐI LƯỢNG (KG/MÉT) |
MÃ SẢN PHẨM |
STT |
TÊN SẢN PHẨM |
KHỐI LƯỢNG (KG/MÉT) |
|
1 |
Thép tròn đặc Ø6 |
0.22 |
Thép tròn đặc |
46 |
Thép tròn đặc Ø155 |
148.12 |
|
2 |
Thép tròn đặc Ø8 |
0.39 |
Thép tròn đặc |
47 |
Thép tròn đặc Ø160 |
157.83 |
|
3 |
Thép tròn đặc Ø10 |
0.62 |
Thép tròn đặc |
48 |
Thép tròn đặc Ø170 |
178.18 |
|
4 |
Thép tròn đặc Ø12 |
0.89 |
Thép tròn đặc |
49 |
Thép tròn đặc Ø180 |
199.76 |
|
5 |
Thép tròn đặc Ø14 |
1.21 |
Láp tròn đặc |
50 |
Thép tròn đặc Ø190 |
222.57 |
|
6 |
Thép tròn đặc Ø16 |
1.58 |
Láp tròn đặc |
51 |
Thép tròn đặc Ø200 |
246.62 |
|
7 |
Thép tròn đặc Ø18 |
2.00 |
Láp tròn đặc |
52 |
Thép tròn đặc Ø210 |
271.89 |
|
8 |
Thép tròn đặc Ø20 |
2.47 |
Láp tròn đặc |
53 |
Thép tròn đặc Ø220 |
298.40 |
|
9 |
Thép tròn đặc Ø22 |
2.98 |
Láp tròn đặc |
54 |
Thép tròn đặc Ø230 |
326.15 |
|
10 |
Thép tròn đặc Ø24 |
3.55 |
Láp tròn đặc |
55 |
Thép tròn đặc Ø240 |
355.13 |
|
11 |
Thép tròn đặc Ø25 |
3.85 |
Láp tròn đặc |
56 |
Thép tròn đặc Ø250 |
385.34 |
|
12 |
Thép tròn đặc Ø26 |
4.17 |
Láp tròn đặc |
57 |
Thép tròn đặc Ø260 |
416.78 |
|
13 |
Thép tròn đặc Ø28 |
4.83 |
Láp tròn đặc |
58 |
Thép tròn đặc Ø270 |
449.46 |
|
14 |
Thép tròn đặc Ø30 |
5.55 |
Láp tròn đặc |
59 |
Thép tròn đặc Ø280 |
483.37 |
|
15 |
Thép tròn đặc Ø32 |
6.31 |
Láp tròn đặc |
60 |
Thép tròn đặc Ø290 |
518.51 |
|
16 |
Thép tròn đặc Ø34 |
7.13 |
Láp tròn đặc |
61 |
Thép tròn đặc Ø300 |
554.89 |
|
17 |
Thép tròn đặc Ø35 |
7.55 |
Láp đặc |
62 |
Thép tròn đặc Ø310 |
592.49 |
|
18 |
Thép tròn đặc Ø36 |
7.99 |
Láp đặc |
63 |
Thép tròn đặc Ø320 |
631.34 |
|
19 |
Thép tròn đặc Ø38 |
8.90 |
Láp đặc |
64 |
Thép tròn đặc Ø330 |
671.41 |
|
20 |
Thép tròn đặc Ø40 |
9.86 |
Láp đặc |
65 |
Thép tròn đặc Ø340 |
712.72 |
|
21 |
Thép tròn đặc Ø42 |
10.88 |
Láp đặc |
66 |
Thép tròn đặc Ø350 |
755.26 |
|
22 |
Thép tròn đặc Ø44 |
11.94 |
Láp đặc |
67 |
Thép tròn đặc Ø360 |
799.03 |
|
23 |
Thép tròn đặc Ø45 |
12.48 |
Láp đặc |
68 |
Thép tròn đặc Ø370 |
844.04 |
|
24 |
Thép tròn đặc Ø46 |
13.05 |
Láp đặc |
69 |
Thép tròn đặc Ø380 |
890.28 |
|
25 |
Thép tròn đặc Ø48 |
14.21 |
Láp đặc |
70 |
Thép tròn đặc Ø390 |
937.76 |
|
26 |
Thép tròn đặc Ø50 |
15.41 |
Láp đặc |
71 |
Thép tròn đặc Ø400 |
986.46 |
|
27 |
Thép tròn đặc Ø52 |
16.67 |
Láp đặc |
72 |
Thép tròn đặc Ø410 |
1,036.40 |
|
Đăng ký nhận báo giá sắt thép
| ||||||