0917868607
Giờ mở cửa: 8h00 - 21h00
THÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 120/ THÉP TRÒN SCM435 D120
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 115/ THÉP TRÒN SCM435 D115
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 110/ THÉP TRÒN SCM435 D110
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 105/ THÉP TRÒN SCM435 D105
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 100/ THÉP TRÒN SCM435 D100
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 95/ THÉP TRÒN SCM435 D95
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 90/ THÉP TRÒN SCM435 D90
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 85/ THÉP TRÒN SCM435 D85
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC S25C NHẬT BẢN
THÉP TRÒN ĐẶC S25C NHẬT BẢN
.jpg)
Mác S25C là thép carbon thấp, thường rất phổ biến, sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G4051 của Nhật Bản.
Tiêu chuẩn: JIS G4051 S25C
Sản phẩm mới, chưa qua sử dụng.
Hàng có sẵn tại kho, cam kết giá cạnh tranh nhất thị trường.
Chứng từ Co, Cq đầy đủ..
Có cắt quy cách theo yêu cầu của khách hàng.
Thành phần hóa học thép tròn đặc S25C:
|
Grade |
C |
Si |
Mn |
P |
S |
|
JIS G4051 S25C |
0.22-0.27 |
0.15-0.35 |
0.3-0.6 |
≤0.035 |
≤0.035 |
Tính chất cơ lý:
|
Mác thép |
Kỹ thuật |
T.S. |
Y.S. |
A,% |
Z,% |
Độ cứng |
Độ dãn dài |
Lực va đập |
|
JIS G4051 S25C |
Cuốn nóng |
410 |
245 |
25 |
55 |
156 |
25 |
54 |
Ứng dụng:
Sản xuất ô tô, xe, kỹ thuật cơ khí, hầm mỏ, nồi hơi, công nghiệp hóa chất, xây dựng công trình ngoài biển, dự án điện, thanh truyền dẫn, thanh chuyển động….
Ngoài ra chúng tôi chuyên cung cấp các loại thép tròn đặc S15C, S20C, S30C, S35C, S40C, S45C, S50C,…
Khách hàng có nhu cầu sử dụng thép tròn đặc các loại vui lòng liên hệ HOTLINE 0917868607 để được báo giá nhanh nhất và tốt nhất.
Bảng quy cách thép tròn đặc S25C:
|
STT |
TÊN VẬT TƯ |
QUY CÁCH |
ĐVT |
KL/Cây |
||||
|
1 |
Thép Tròn Đặc phi 14 |
Ø |
14 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
7.25 |
|
2 |
Thép Tròn Đặc phi 15 |
Ø |
15 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
8.32 |
|
3 |
Thép Tròn Đặc phi 16 |
Ø |
16 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
9.47 |
|
4 |
Thép Tròn Đặc phi 18 |
Ø |
18 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
11.99 |
|
5 |
Thép Tròn Đặc phi 20 |
Ø |
20 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
14.80 |
|
6 |
Thép Tròn Đặc phi 22 |
Ø |
22 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
17.90 |
|
7 |
Thép Tròn Đặc phi 24 |
Ø |
24 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
21.31 |
|
8 |
Thép Tròn Đặc phi 25 |
Ø |
25 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
23.12 |
|
9 |
Thép Tròn Đặc phi 26 |
Ø |
26 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
25.01 |
|
10 |
Thép Tròn Đặc phi 27 |
Ø |
27 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
26.97 |
|
11 |
Thép Tròn Đặc phi 28 |
Ø |
28 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
29.00 |
|
12 |
Thép Tròn Đặc phi 30 |
Ø |
30 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
33.29 |
|
13 |
Thép Tròn Đặc phi 32 |
Ø |
32 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
37.88 |
|
14 |
Thép Tròn Đặc phi 34 |
Ø |
34 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
42.76 |
|
15 |
Thép Tròn Đặc phi 35 |
Ø |
35 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
45.32 |
|
16 |
Thép Tròn Đặc phi 36 |
Ø |
36 |
x |
6000 |
Đăng ký nhận báo giá sắt thép
| ||