0917868607
Giờ mở cửa: 8h00 - 21h00
THÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 120/ THÉP TRÒN SCM435 D120
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 115/ THÉP TRÒN SCM435 D115
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 110/ THÉP TRÒN SCM435 D110
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 105/ THÉP TRÒN SCM435 D105
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 100/ THÉP TRÒN SCM435 D100
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 95/ THÉP TRÒN SCM435 D95
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 90/ THÉP TRÒN SCM435 D90
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 85/ THÉP TRÒN SCM435 D85
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC S275/ S275JR / S275JO
Thép tròn đặc S275/ S275JR / S275JO: S275 là một loại thép carbon rất phổ biến thích hợp cho nhiều kỹ thuật tổng hợp và cấu trúc các ứng dụng. Được cung cấp như là thép hợp kim cán nóng không hợp kim, nó được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, bảo dưỡng và công nghiệp sản xuất
Công Ty Thép Kiên Long chuyên nhập khẩu và cung cấp Thép Tròn Đặc S275,S275JR,S275JO xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc.Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp Thép tròn đặc S20C/S35C/S45C/SCM415/SCM440/A36/DH36
THÉP TRÒN ĐẶC S275,S275JR,S275JO

Thép Tròn Đặc S275,S275JR,S275JO
THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM
|
Chất liệu: |
S275/ S275JR / S275JO, S235JRG1/S235JRG2, S275J2G3/S275J2G4...SNCM439, S45C, C45, CT3, SKD11, 2083, SCR440, SCM420 |
|
Tiêu chuẩn: |
GB/T3087 - GB/T9948 - DIN1.1191 - DIN 1.1201 - ASTM A36 - JIS G4051 - JIS G4160 - KS D3752 - EN10025 - EN10083 |
|
Kích thước: |
Đường kính : Φ6 mm - Φ610mm Chiều dài : 3m>12m |
|
Xuất xứ : |
Trung Quốc- Hàn Quốc - Nhật - Đài Loan - Châu Âu.....vv |
|
Công dụng: |
Thép tròn đặc S275/ S275JR / S275JO: S275 là một loại thép carbon rất phổ biến thích hợp cho nhiều kỹ thuật tổng hợp và cấu trúc các ứng dụng. Được cung cấp như là thép hợp kim cán nóng không hợp kim, nó được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, bảo dưỡng và công nghiệp sản xuất
|
Thành phần hóa học: Thép tròn đặc S275/ S275JR / S275JO
|
|
C |
Mn |
Si max |
P max |
S max |
N max |
Cu max |
khác |
CEV |
||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
≤16 |
>16 |
>40 |
|
|
|
|
|
|
|
≤30 |
>30 |
>40 |
|
|
0,21 |
0,21 |
0,22 |
1,50 |
- |
0,040 |
0,040 |
0,012 |
0,55 |
- |
0,40 |
0,40 |
0,42 |
|
Cơ lý tính: Thép tròn đặc S275/ S275JR / S275JO
|
S275JR |
Sức cong MPa |
Sức căng Mpa |
Điều kiện test |
|||||||
|
Độ dày danh nghĩa (mm) |
Độ dày danh nghĩa(mm) |
Nhiệt độ |
Min. absorbed energy |
|||||||
|
≤16 |
>16 |
>40 |
>63 |
>80 |
>3 |
>63 |
>100 |
°C |
J |
|
|
≤40 |
≤63 |
≤80 |
≤100 |
≤100 |
≤100 |
≤125 |
||||
|
275 |
265 |
255 |
245 |
235 |
410-560 |
21 |
19 |
20 |
27 |
|
Bảng quy cách thép tròn đặc S275:
|
STT |
TÊN VẬT TƯ |
QUY CÁCH |
ĐVT |
KL/Cây |
||||
|
1 |
Thép Tròn Đặc phi 14 |
Ø |
14 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
7.25 |
|
2 |
Thép Tròn Đặc phi 15 |
Ø |
15 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
8.32 |
|
3 |
Thép Tròn Đặc phi 16 |
Ø |
16 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
9.47 |
|
4 |
Thép Tròn Đặc phi 18 |
Ø |
18 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
11.99 |
|
5 |
Thép Tròn Đặc phi 20 |
Ø |
20 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
14.80 |
|
6 |
Thép Tròn Đặc phi 22 |
Ø |
22 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
17.90 |
|
7 |
Thép Tròn Đặc phi 24 |
Ø |
24 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
21.31 |
|
8 |
Thép Tròn Đặc phi 25 |
Ø |
25 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
23.12 |
|
9 |
Thép Tròn Đặc phi 26 |
Ø |
26 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
25.01 |
|
10 |
Thép Tròn Đặc phi 27 |
Ø |
27 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
26.97 |
|
11 |
Thép Tròn Đặc phi 28 |
Ø |
28 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
29.00 |
|
12 |
Thép Tròn Đặc phi 30 |
Ø |
30 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
33.29 |
|
13 |
Thép Tròn Đặc phi 32 |
Ø |
32 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
37.88 |
|
Đăng ký nhận báo giá sắt thép
| ||||||||