0917868607
Giờ mở cửa: 8h00 - 21h00
THÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 120/ THÉP TRÒN SCM435 D120
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 115/ THÉP TRÒN SCM435 D115
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 110/ THÉP TRÒN SCM435 D110
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 105/ THÉP TRÒN SCM435 D105
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 100/ THÉP TRÒN SCM435 D100
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 95/ THÉP TRÒN SCM435 D95
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 90/ THÉP TRÒN SCM435 D90
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 85/ THÉP TRÒN SCM435 D85
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC SCR440, THÉP HỢP KIM CROM DẺO DAI
Thép tròn đặc SCR440 được sử dụng trong ngành dầu mỏ, công nghiệp hóa học, điện năng, chế tạo máy công nghiệp, kiến trúc, thích hợp cho sản xuất những bộ phận như trục xe, bánh răng, ốc vít. Dùng chế tạo các chi tiết máy, các chi tiết chịu tải trọng như đinh ốc, bulong, trục, bánh răng; các chi tiết máy qua rèn dập nóng; chi tiết chuyển động hay bánh răng, trục pitton; các chi tiết chịu mài mòn, chịu độ va đập cao; lò xo, trục cán, …
|
Chất Liệu : |
SCR420/SCR435/SCR440.... |
||
|
Tiêu Chuẩn : |
GB/T3087 - GB/T9948 - DIN1.1191 - DIN 1.1201 - ASTM A36 - JIS G4051 - JIS G4160 - KS D3752 - EN10025 - EN10083 - D |
||
|
Kích Thước : |
|
||
|
Xuất Xứ : |
Trung Quốc - Hàn Quốc - Nhật Bản - Đài Loan - Châu Âu..... |
||
|
Công Dụng : |
Thép tròn đặc SCR420/SCR435/SCR440.... được sử dụng trong ngành dầu mỏ, công nghiệp hóa học, điện năng, chế tạo máy công nghiệp, kiến trúc, thích hợp cho sản xuất những bộ phận như trục xe, bánh răng, ốc vít. |

|
Mác thép |
C |
Si |
Mn |
Cr |
Ni |
Mo |
|
20Cr |
0.18 ~ 0.24 |
0.17 ~ 0.37 |
0.50 ~ 0.80 |
0.70 ~ 1.00 |
£ 0.30 |
- |
|
40Cr |
0.37 ~ 0.44 |
0.17 ~ 0.37 |
0.50 ~ 0.80 |
0.80 ~ 1.10 |
£ 0.30 |
- |
|
20CrMo |
0.17 ~ 0.24 |
0.17 ~ 0.37 |
0.40 ~ 0.70 |
0.80 ~ 1.10 |
£ 0.30 |
0.15 ~ 0.25 |
|
35CrMo |
0.32 ~ 0.40 |
0.17 ~ 0.37 |
0.40 ~ 0.70 |
0.80 ~ 1.10 |
£ 0.30 |
0.15 ~ 0.25 |
|
0.38 ~ 0.45 |
0.17 ~ 0.37 |
0.50 ~ 0.80 |
0.90 ~ 1.20 |
£ 0.30 |
0.15 ~ 0.25 |
|
Mác thép |
Độ bền kéo |
Điểm chảy |
Độ dãn dài |
|
20Cr |
835 |
540 |
10 |
|
40Cr |
980 |
785 |
9 |
|
20CrMo |
885 |
685 |
12 |
|
35CrMo |
980 |
835 |
12 |
|
42CrMo |
1080 |
930 |
12 |
Bảng quy cách thép tròn đặc SCR440:
|
STT |
TÊN VẬT TƯ |
QUY CÁCH |
ĐVT |
KL/Cây |
||||
|
1 |
Thép Tròn Đặc phi 14 |
Ø |
14 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
7.25 |
|
2 |
Thép Tròn Đặc phi 15 |
Ø |
15 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
8.32 |
|
3 |
Thép Tròn Đặc phi 16 |
Ø |
16 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
9.47 |
|
4 |
Thép Tròn Đặc phi 18 |
Ø |
18 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
11.99 |
|
5 |
Thép Tròn Đặc phi 20 |
Ø |
20 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
14.80 |
|
6 |
Thép Tròn Đặc phi 22 |
Ø |
22 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
17.90 |
|
7 |
Thép Tròn Đặc phi 24 |
Ø |
24 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
21.31 |
|
8 |
Thép Tròn Đặc phi 25 |
Ø |
25 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
23.12 |
|
9 |
Thép Tròn Đặc phi 26 |
Ø |
26 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
25.01 |
|
10 |
Thép Tròn Đặc phi 27 |
Ø |
27 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
26.97 |
|
11 |
Thép Tròn Đặc phi 28 |
Ø |
28 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
29.00 |
|
12 |
Thép Tròn Đặc phi 30 |
Ø |
30 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
33.29 |
|
13 |
Thép Tròn Đặc phi 32 |
Ø |
32 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
37.88 |
|
14 |
Thép Tròn Đặc phi 34 |
Ø |
34 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
42.76 |
|
15 |
Thép Tròn Đặc phi 35 |
Ø |
35 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
45.32 |
|
16 |
Thép Tròn Đặc phi 36 |
Ø |
36 |
| ||||