0917868607
Giờ mở cửa: 8h00 - 21h00
THÉP TRÒN ĐẶC PHI 270 (C50)/ THÉP THANH TRÒN D270 S50C
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 260 (C50)/ THÉP THANH TRÒN D260 S50C
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 255 (C50)/ THÉP THANH TRÒN D255 S50C
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 250 (C50)/ THÉP THANH TRÒN D250 S50C
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 245 (C50)/ THÉP THANH TRÒN D245 S50C
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 240 (C50)/ THÉP THANH TRÒN D240 S50C
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 235 (C50)/ THÉP THANH TRÒN D235 S50C
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC PHI 230 (C50)/ THÉP THANH TRÒN D230 S50C
Xem thêmThép Trục, Thép Tròn Đặc S355/S355JR/S355JO
Công Ty Thép Kiên Long giới thiệu sản phẩm Thép Làm Trục, Thép Trục, Thép Tròn Đặc S355/S355JR/S355JO được nhập khẩu từ : Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga, Trung Quốc, Đài Loan , Ấn Độ,….
Công Ty Thép Kiên Long giới thiệu sản phẩm Thép Làm Trục, Thép Trục, Thép Tròn Đặc S355/S355JR/S355JO được nhập khẩu từ : Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga, Trung Quốc, Đài Loan , Ấn Độ,….
|
Chất liệu: |
S355/ S355JR / S355JO, S355JRG1/S355JRG2, S275JR, S235JR, SNCM439, S45C, C45, CT3, SKD11, 2083, SCR440, SCM420 |
|
Tiêu chuẩn: |
GB/T3087 - GB/T9948 - DIN1.1191 - DIN 1.1201 - ASTM A36 - JIS G4051 - JIS G4160 - KS D3752 - EN10025 - EN10083 |
|
Kích thước: |
Đường kính : Φ6 mm - Φ610mm Chiều dài : 3m>12m |
|
Xuất xứ : |
Trung Quốc- Hàn Quốc - Nhật - Đài Loan - Châu Âu.....vv |
|
Công dụng: |
Thép Làm Trục, Thép Trục, Thép Tròn Đặc S355/S355JR/S355JO: S355 là loại thép cacbon thấp thường được sử dụng cho các ứng dụng đòi hỏi tính chất cơ học tốt hơn lớp S275.Thường được cung cấp trong điều kiện cán như nó được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, sản xuất và các ngành công nghiệp xa bờ. S355 được sử dụng trong hầu hết các khía cạnh của chế tạo kết cấu.Các ứng dụng điển hình bao gồm: • Nhà máy thép kết cấu: các thành phần cầu, các cấu kiện cho cấu trúc ngoài khơi • Nhà máy điện • Thiết bị khai thác mỏ và vận chuyển đất • Thiết bị bốc xếp • Linh kiện tháp gió |
.png)
Bảng quy cách thép tròn đặc S235:
|
STT |
TÊN VẬT TƯ |
QUY CÁCH |
ĐVT |
KL/Cây |
||||
|
1 |
Thép Tròn Đặc phi 14 |
Ø |
14 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
7.25 |
|
2 |
Thép Tròn Đặc phi 15 |
Ø |
15 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
8.32 |
|
3 |
Thép Tròn Đặc phi 16 |
Ø |
16 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
9.47 |
|
4 |
Thép Tròn Đặc phi 18 |
Ø |
18 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
11.99 |
|
5 |
Thép Tròn Đặc phi 20 |
Ø |
20 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
14.80 |
|
6 |
Thép Tròn Đặc phi 22 |
Ø |
22 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
17.90 |
|
7 |
Thép Tròn Đặc phi 24 |
Ø |
24 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
21.31 |
|
8 |
Thép Tròn Đặc phi 25 |
Ø |
25 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
23.12 |
|
9 |
Thép Tròn Đặc phi 26 |
Ø |
26 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
25.01 |
|
10 |
Thép Tròn Đặc phi 27 |
Ø |
27 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
26.97 |
|
11 |
Thép Tròn Đặc phi 28 |
Ø |
28 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
29.00 |
|
12 |
Thép Tròn Đặc phi 30 |
Ø |
30 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
33.29 |
|
13 |
Thép Tròn Đặc phi 32 |
Ø |
32 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
37.88 |
|
14 |
Thép Tròn Đặc phi 34 |
Ø |
34 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
42.76 |
|
15 |
Thép Tròn Đặc phi 35 |
Ø |
35 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
45.32 |
|
16 |
Thép Tròn Đặc phi 36 |
Ø |
36 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
47.94 |
|
17 |
Thép Tròn Đặc phi 38 |
Ø |
38 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
53.42 |
|
18 |
Thép Tròn Đặc phi 40 |
| ||||||