0917868607
Giờ mở cửa: 8h00 - 21h00
THÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 68/ THÉP TRÒN SCM435 D658
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 65/ THÉP TRÒN SCM435 D65
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 60/ THÉP TRÒN SCM435 D60
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 58/ THÉP TRÒN SCM435 D58
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 55/ THÉP TRÒN SCM435 D55
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 52/ THÉP TRÒN SCM435 D52
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 50/ THÉP TRÒN SCM435 D50
Xem thêmTHÉP THANH TRÒN SCM435 PHI 48/ THÉP TRÒN SCM435 D48
Xem thêmTHÉP VUÔNG ĐẶC S45C 40X40/ VUÔNG ĐẶC 40X40 S45C
THÉP VUÔNG ĐẶC S45C 40X40/ VUÔNG ĐẶC 40X40 S45C

THÉP VUÔNG ĐẶC S45C 40X40/ VUÔNG ĐẶC 40X40 S45C
Thép vuông đặc S45C 40x40, thép vuông đặc C45 40x40 nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ, Nga, Việt Nam, EU, G7…
Mác thép: S45C
Tiêu chuẩn: JIS – G4501
Mác thép tương đương: A36, Q235, Q345, CT2, CT3, S30C, S35C, S50C, SM490, S235JR, S355JR, S275JR, 304, 316L...
Ứng dụng:
Thép vuông đặc S45C, thép vuông đặc C45 dùng làm ray cầu trục, hàng rào trang trí, chế tạo chi tiết, chế tạo máy...
Quy cách: Thép vuông đặc S45C, thép vuông đặc c45
Thép Vuông Đặc là Thép Carbon cán nóng, có bốn mặt bằng nhau, có những loại thép vuông đặc đó là:
- Thép vuông đặc đen
- Thép vuông đặc kéo
- Thép vuông đặc kéo bóng hay còn gọi là chuốt bóng.
Kích thước: từ vuông 10 đến vuông 500mm
Chiều dài: 3m, 6m
Lưu ý: Có thể cắt quy cách theo yêu cầu khách hàng
Tính chất cơ lý của thép vuông đặc S45C, thép vuông đặc c45
|
Mác thép |
Độ bền kéo đứt |
Giới hạn chảy |
Độ dãn dài tương đối |
|
N/mm² |
N/mm² |
(%) |
|
|
S45C |
570 ~ 690 |
345 ~ 490 |
17 |
Thành phần hóa học thép vuông đặc S45C, thép vuông đặc c45
|
Mác thép |
Thành phần hoá học (%) |
||||||
|
C |
Si |
Mn |
Ni |
Cr |
P |
S |
|
|
S45C |
0.42 ~ 0.48 |
0.15 ~ 0.35 |
0.6 ~ 0.9 |
0.2 |
0.2 |
0.030 max |
0.035 max |
QUY CÁCH THAM KHẢO
|
THÉP VUÔNG ĐẶC S45C, THÉP VUÔNG ĐẶC C45 |
||||||
|
STT |
TÊN SẢN PHẨM |
KHỐI LƯỢNG (KG/MÉT) |
MÃ SẢN PHẨM |
STT |
TÊN SẢN PHẨM |
KHỐI LƯỢNG (KG/MÉT) |
|
1 |
Thép vuông đặc 10 x 10 |
0.79 |
Thép vuông đặc S45C |
24 |
Thép vuông đặc 45 x 45 |
15.90 |
|
2 |
Thép vuông đặc 12 x 12 |
1.13 |
Thép vuông đặc C45 |
25 |
Thép vuông đặc 48 x 48 |
18.09 |
|
3 |
Thép vuông đặc 13 x 13 |
1.33 |
Thép vuông đặc S45C |
26 |
Thép vuông đặc 50 x 50 |
19.63 |
|
4 |
Thép vuông đặc 14 x 14 |
1.54 |
Thép vuông đặc C45 |
27 |
Thép vuông đặc 55 x 55 |
23.75 |
|
5 |
Thép vuông đặc 15 x 15 |
1.77 |
Thép vuông đặc S45C |
28 |
Thép vuông đặc 60 x 60 |
28.26 |
|
6 |
Thép vuông đặc 16 x 16 |
2.01 |
Thép vuông đặc C45 |
29 |
Thép vuông đặc 65 x 65 |
33.17 |
|
7 |
Thép vuông đặc 17 x 17 |
2.27 |
Thép vuông đặc S45C |
30 |
Thép vuông đặc 70 x 70 |
38.47 |
|
8 |
Thép vuông đặc 18 x 18 |
2.54 |
Thép vuông đặc C45 |
31 |
Thép vuông đặc 75 x 75 |
44.16 |
|
9 |
Thép vuông đặc 19 x 19 |
2.83 |
Thép vuông đặc S45C |
32 |
Thép vuông đặc 80 x 80 |
50.24 |
|
10 |
Thép vuông đặc 20 x 20 |
3.14 |
Thép vuông đặc C45 |
33 |
Thép vuông đặc 85 x 85 |
56.72 |
|
11 |
Thép vuông đặc 22 x 22 |
3.80 |
Thép vuông đặc S45C |
34 |
Thép vuông đặc 90 x 90 |
63.59 |
|
12 |
Thép vuông đặc 24 x 24 |
4.52 |
Thép vuông đặc C45 |
35 |
Thép vuông đặc 95 x 95 |
70.85 |
|
13 |
Thép vuông đặc 10 x 22 |
4.91 |
Thép vuông đặc S45C |
36 |
Thép vuông đặc 100 x 100 |
78.50 |
|
14 |
Thép vuông đặc 25 x 25 |
5.31 |
Thép vuông đặc C45 |
37 |
Thép vuông đặc 110 x 110 |
94.99 |
|
15 |
Thép vuông đặc 28 x 28 |
6.15 |
Thép vuông đặc S45C |
38 |
Thép vuông đặc 120 x 120 |
113.04 |
|
16 |
Thép vuông đặc 30 x 30 |
7.07 |
Thép vuông đặc C45 |
39 |
Thép vuông đặc 130 x 130 |
132.67 |
|
17 |
Thép vuông đặc 32 x 32 |
8.04 |
Thép vuông đặc S45C |
40 |
Thép vuông đặc 140 x 140 |
153.86 |
|
18 |
Thép vuông đặc 34 x 34 |
9.07 |
Thép vuông đặc C45 |
41 |
Thép vuông đặc 150 x 150 |
176.63 |
|
19 |
Thép vuông đặc 35 x 35 |
9.62 |
Thép vuông đặc S45C |
42 |
Thép vuông đặc 160 x 160 |
200.96 |
|
20 |
Thép vuông đặc 36 x 36 |
10.17 |
Thép vuông đặc C45 |
43 |
Thép vuông đặc 170 x 170 |
226.87 |
|
21 |
Thép vuông đặc 38 x 38 |
11.34 |
Thép vuông đặc S45C |
44 |
Thép vuông đặc 180 x 180 |
254.34 |
|
22 |
Thép vuông đặc 40 x 40 |
12.56 |
Thép vuông đặc C45 |
45 |
Thép vuông đặc 190 x 190 |
283.39 |
|
23 |
Thép vuông đặc 42 x 42 |
13.85 |
Thép vuông đặc S45C |
46 |
Thép vuông đặc 200 x 200 |
314.00 |